ngộ nhỡ

Học thuật
Thân thiện
ngộ nhỡ

Người đi đường ngộ nhỡ bị mưa ướt hết.

Định nghĩa
  1. Liên từ, Trạng từ:
    • Phòng khi, lỡ ra, không may mà: Dùng để diễn tả một khả năng có thể xảy ra trong tương lai, thường điều không mong muốn hoặc bất ngờ, đề xuất một biện pháp phòng ngừa hoặc cân nhắc trước.
dụ sử dụng
  • Liên từ/Trạng từ:
    • Cầm tiền, ngộ nhỡ phải mua nhiều. (Hãy mang tiền, phòng khi/lỡ ra phải mua nhiều thứ.)
    • Cứ đem áo mưa đi ngộ nhỡ gió mùa về. (Cứ mang áo mưa đi, phòng khi gió mùa trở về.)
    • Anh nên ghi lại số điện thoại, ngộ nhỡ quên thì sao. (Anh nên ghi lại số điện thoại, lỡ ra quên thì sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngộ nhỡ" thường đứngđầu hoặc giữa câu, nối giữa một hành động phòng ngừa một tình huống giả định có thể xảy ra. mang sắc thái thận trọng, lo xa.
    • Chuẩn bị thêm đồ ăn ngộ nhỡ khách đến đông. (Chuẩn bị thêm đồ ăn phòng khi khách đến đông.)
    • Tôi để cửa mở, ngộ nhỡ con về sớm. (Tôi để cửa mở, lỡ ra con về sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Phòng khi: Có nghĩa gần như tương đương, dùng để chỉ việc chuẩn bị cho một khả năng có thể xảy ra.
    • Mang theo ô phòng khi trời mưa.
  • Lỡ ra: Nhấn mạnh vào khả năng xảy ra sự việc không như ý muốn.
    • Để dành tiền lỡ ra ốm đau.
  • Nhỡ đâu: Thường dùng trong văn nói, diễn tả một khả năng bất ngờ, hy vọng.
    • Cứ thử đi, nhỡ đâu thành công thì sao.
Từ đồng nghĩa
  • Phòng hờ: Chuẩn bị sẵn để đối phó.
  • Đề phòng: biện pháp phòng ngừa trước.
  • E rằng: (Trang trọng hơn) Bày tỏ sự lo ngại về một khả năng.
Lưu ý sử dụng
  • "Ngộ nhỡ" từ thuần Việt, thường được dùng trong cả văn nói văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn nói văn viết thông thường.
  • Từ này thường đi kèm với những lời khuyên, đề xuất mang tính thực tế cẩn trọng.
  • Trong nhiều ngữ cảnh, có thể thay thế bằng "phòng khi" hoặc "lỡ ra" nghĩa câu không thay đổi đáng kể.
ngộ nhỡ

Người đi đường ngộ nhỡ bị mưa ướt hết.

  1. Lỡ ra, không may mà: Cầm tiền, ngộ nhỡ phải mua nhiều.

Từ chứa "ngộ nhỡ"